| Ngày Tháng | Năm | Họ Tên |
|---|
| Ngày Tháng | Năm | Ngày Tháng Âm Lịch | Họ Tên |
|---|---|---|---|
| 06 / 01 | 1925 | 12 tháng 12 năm Giáp Tý | Vua Khải Định |
| 14 / 01 | 1944 | 19 tháng 12 năm Quý Mùi | Vua Hàm Nghi |
| 20 / 01 | 1841 | 28 tháng 12 năm Canh Tý | Vua Minh Mạng |
| 28 / 01 | 1889 | 27 tháng 12 năm Mậu Tý | Vua Đồng Khánh |
| 03 / 02 | 1820 | 19 tháng 12 năm Kỷ Mẹo | Vua Gia Long |
| 23 / 02 | 1877 | 11 tháng 1 năm Đinh Sửu | Thoại Thái Vương |
| 24 / 04 | 1954 | 22 tháng 3 năm Giáp Ngọ | Vua Thành Thái |
| 15 / 05 | 1876 | 22 tháng 4 năm Bính Tý | Kiên Thái Vương |
| 19 / 07 | 1883 | 16 tháng 6 năm Quý Mùi | Vua Tự Đức |
| 31 / 07 | 1869 | 23 tháng 6 năm Kỷ Tỵ | Vua Kiến Phúc |
| 31 / 07 | 1997 | 27 tháng 6 năm Đinh Sửu | Vua Bảo Đại |
| 06 / 10 | 1983 | 1 tháng 9 năm Quý Hợi | Vua Dục Đức |
| 04 / 11 | 1847 | 27 tháng 9 năm Đinh Mùi | Vua Thiệu Trị |
| 29 / 11 | 1883 | 30 tháng 10 năm Quý Mùi | Vua Hiệp Hòa |
| 26 / 12 | 1945 | 22 tháng 11 năm Ất Dậu | Vua Duy Tân |
| Âm Lịch | Năm | Dương Lịch | Họ Tên |
|---|---|---|---|
| 11 tháng 01 | Đinh Sửu | 23/2/1877 | Thoại Thái Vương |
| 22 tháng 03 | Giáp Ngọ | 24/4/1954 | Vua Thành Thái |
| 22 tháng 04 | Bính Tý | 15/5/1876 | Kiên Thái Vương |
| 16 tháng 06 | Quý Mùi | 19/7/1883 | Vua Tự Đức |
| 23 tháng 06 | Kỷ Tỵ | 31/7/1869 | Vua Kiến Phúc |
| 27 tháng 06 | Đinh Sửu | 31/7/1997 | Vua Bảo Đại |
| 01 tháng 09 | Quý Hợi | 6/10/1983 | Vua Dục Đức |
| 27 tháng 09 | Đinh Mùi | 4/11/1847 | Vua Thiệu Trị |
| 30 tháng 10 | Quý Mùi | 29/11/1883 | Vua Hiệp Hòa |
| 22 tháng 11 | Ất Dậu | 26/12/1945 | Vua Duy Tân |
| 12 tháng 12 | Giáp Tý | 6/1/1925 | Vua Khải Định |
| 19 tháng 12 | Kỷ Mẹo | 3/2/1820 | Vua Gia Long |
| 19 tháng 12 | Quý Mùi | 14/1/1944 | Vua Hàm Nghi |
| 27 tháng 12 | Mậu Tý | 28/1/1889 | Vua Đồng Khánh |
| 28 tháng 12 | Canh Tý | 20/1/1841 | Vua Minh Mạng |